Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 5 |
Thẻ vàng / trận | 5.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (16.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (83.3%) |
Amiconi, Bruno
Amiconi, Bruno
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
16/08
05:005 1