| Số trận bắt chính | 16 |
| Tổng thẻ vàng | 83 |
| Thẻ vàng / trận | 5.19 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.38 |
| Số penalty thổi | 8 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (27.0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.06 (73.0%) |
Andrade Arreaga, Juan Carlos
Andrade Arreaga, Juan Carlos