| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 1.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.5 (100%) |
Angelillo, Lucio Felice
Angelillo, Lucio Felice
Thống kê mùa giải - Giải Serie C, Bảng A 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie C, Bảng A 25/26
-
25/10
22:305 0 -
06/10
01:30Unknown Team 1275976 25 1