| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.25 (4.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (95.2%) |
Arman, Federico
Arman, Federico
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
19/08
05:006 0 -
07/04
06:008 0 -
09/03
03:00Cerro 23 0 -
03/06
05:003 1