| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 5 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.62 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.38 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.88 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.75 (66.7%) |
Athanasiou, Kyriakos
Athanasiou, Kyriakos
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
22/11
22:005 1 -
26/10
22:007 0 -
13/09
23:004 0 -
06/10
00:005 1 -
03/11
00:006 0 -
08/11
00:004 1