| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 4.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.12 (23.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.62 (76.3%) |
Barrott, Samuel
Barrott, Samuel
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng 25/26
-
29/11
22:002 0 -
30/09
02:007 0 -
26/10
21:004 0 -
08/11
19:306 0 -
23/11
00:303 0