| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Thẻ vàng / trận | 2.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.38 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.12 (36%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (64%) |
Berka, Ondrej
Berka, Ondrej
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
29/11
21:004 0 -
24/08
22:305 0 -
02/11
21:301 0 -
13/09
20:002 2 -
05/10
18:002 0 -
08/11
21:003 0