| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 3.57 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.57 (39.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.43 (60.7%) |
Bos, Alex
Bos, Alex
- Ngày sinh: 19/05/94
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
22:45Zwolle 23 1 -
30/08
21:305 0 -
14/09
02:003 0 -
28/09
19:304 0 -
05/10
01:003 1 -
19/10
19:303 0