Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 4 |
Thẻ vàng / trận | 4.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (60%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (40%) |
Bos, Alex
Bos, Alex
- Ngày sinh: 19/05/94
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
17/08
01:004 1 -
30/08
21:30FC Volendam NoneAjax Amsterdam None0 0