| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| Thẻ vàng / trận | 4.57 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.29 (27.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.29 (69.7%) |
Caceres Hernandez, Victor Alfonso
Caceres Hernandez, Victor Alfonso
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia, Apertura 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia, Apertura 2025
-
02/11
10:103 0 -
28/09
06:008 1 -
21/09
10:051 0 -
31/08
08:056 0 -
19/10
08:001 0