| Số trận bắt chính | 28 |
| Tổng thẻ vàng | 117 |
| Thẻ vàng / trận | 4.18 |
| Tổng thẻ đỏ | 8 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 6 |
| Penalty / trận | 0.21 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (33.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.89 (64.8%) |
Cajas Torres, Alex Fabricio
Cajas Torres, Alex Fabricio