| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| Thẻ vàng / trận | 3.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (27.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.62 (72.4%) |
Cerny, Dalibor
Cerny, Dalibor
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
30/11
19:002 0 -
20/09
20:008 0 -
27/09
00:003 0 -
18/10
20:002 0 -
24/11
00:302 0