Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 9 |
Thẻ vàng / trận | 4.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (11.1%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (88.9%) |
Cerny, Dalibor
Cerny, Dalibor
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
23/08
22:005 0 -
30/08
22:00Dukla Prague NoneFC Hradec Kralove None0 0 -
04/08
01:004 0