| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (20%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (80%) |
Chavani, Jelly
Chavani, Jelly
Thống kê mùa giải - Premiership 25/26
Các trận gần đây - Premiership 25/26
-
29/11
20:305 1 -
24/09
20:004 0