| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Thẻ vàng / trận | 2.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.2 (9.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (90.9%) |
Chiffi, Daniele
Chiffi, Daniele
Thống kê mùa giải - Giải Serie A 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie A 25/26
-
09/11
21:004 0 -
02/11
02:451 0 -
31/08
23:303 0 -
29/09
01:451 1 -
25/10
20:001 0