Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 9 |
Thẻ vàng / trận | 3.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.67 (22.2%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.33 (77.8%) |
Chilowicz, Alex
Chilowicz, Alex
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhì quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhì quốc gia 25/26
-
23/08
21:00- -
02/08
21:00- -
20/08
01:45-