| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| Thẻ vàng / trận | 5.12 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.38 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.12 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.88 (34.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.62 (65.9%) |
Chinkov, Volen Valentinov
Chinkov, Volen Valentinov
Thống kê mùa giải - Parva Liga 25/26
Các trận gần đây - Parva Liga 25/26
-
09/11
22:303 0 -
20/07
23:008 2 -
10/08
01:151 0 -
24/08
21:454 0 -
13/09
21:455 0 -
27/09
00:006 0 -
01/11
17:006 0