Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 24 |
Thẻ vàng / trận | 8.0 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.67 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 1.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.67 (42.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (57.7%) |
Cibelli, Luca
Cibelli, Luca
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
07/08
01:308 1 -
02/08
23:0010 0 -
27/07
21:006 1