| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (24.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.14 (75.9%) |
Ciochirca, Christian-Petru
Ciochirca, Christian-Petru
Thống kê mùa giải - Bundesliga 25/26
Các trận gần đây - Bundesliga 25/26
-
30/11
20:303 0 -
04/10
22:006 0 -
17/08
22:001 0 -
31/08
00:305 1 -
21/09
19:305 0 -
08/11
23:004 0