| Số trận bắt chính | 21 |
| Tổng thẻ vàng | 83 |
| Thẻ vàng / trận | 3.95 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 6 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.9 (46.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.05 (50%) |
Claus, Raphael
Claus, Raphael
- Ngày sinh: 06/09/79
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
-
20/11
07:307 0 -
03/12
07:30Fluminense FC RJ None0 0 -
19/05
02:007 1 -
12/05
02:001 0 -
20/10
06:303 0 -
26/10
03:302 0 -
07/11
07:303 0 -
16/11
07:002 0