Số trận bắt chính | 8 |
Tổng thẻ vàng | 33 |
Thẻ vàng / trận | 4.12 |
Tổng thẻ đỏ | 3 |
Thẻ đỏ / trận | 0.38 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.12 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.88 (41.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.62 (58.3%) |
Congo Viteri, Franklin Andres
Congo Viteri, Franklin Andres
Thống kê mùa giải - LigaPro Primera A 2025
Các trận gần đây - LigaPro Primera A 2025
-
25/08
01:007 1 -
11/08
03:302 0 -
20/07
04:30Orense 14 0 -
27/07
04:307 0 -
19/08
07:003 0