| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Thẻ vàng / trận | 4.22 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.22 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.78 (39.0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.78 (61.0%) |
Congo Viteri, Franklin Andres
Congo Viteri, Franklin Andres
Thống kê mùa giải - LigaPro Primera A 2025
Các trận gần đây - LigaPro Primera A 2025
-
21/09
02:005 0 -
25/08
01:007 1 -
11/08
03:302 0 -
27/07
04:307 0 -
19/08
07:003 0