| Số trận bắt chính | 26 |
| Tổng thẻ vàng | 103 |
| Thẻ vàng / trận | 3.96 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.23 |
| Số penalty thổi | 8 |
| Penalty / trận | 0.31 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.31 (31.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.88 (68.8%) |
Contreras, Oswaldo
Contreras, Oswaldo