Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 7 |
Thẻ vàng / trận | 7.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (12.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 7.0 (87.5%) |
Culina, Ante
Culina, Ante
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
10/08
02:007 1 -
30/08
01:00Istra 1961 NoneGorica None0 0