| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 2 |
| Thẻ vàng / trận | 2.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (100%) |
Dabanovic, Nikola
Dabanovic, Nikola
- Ngày sinh: 18/12/81
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
01/11
20:302 0