| Số trận bắt chính | 22 |
| Tổng thẻ vàng | 95 |
| Thẻ vàng / trận | 4.32 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.27 |
| Số penalty thổi | 5 |
| Penalty / trận | 0.23 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.59 (34.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (65.3%) |
Daronco, Anderson
Daronco, Anderson
- Ngày sinh: 05/01/81
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Serie A 2025
-
21/11
05:303 0 -
17/10
07:308 1 -
11/05
07:001 1 -
02/11
02:006 0 -
07/11
05:306 0 -
10/11
02:002 0