| Số trận bắt chính | 23 |
| Tổng thẻ vàng | 117 |
| Thẻ vàng / trận | 5.09 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.26 |
| Số penalty thổi | 5 |
| Penalty / trận | 0.22 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.43 (45.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.91 (54.5%) |
De Armas, Mathias
De Armas, Mathias
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
31/08
23:006 0 -
15/04
04:0010 1 -
08/03
03:001 0 -
03/08
03:306 0 -
12/08
05:004 0 -
18/08
03:30Cerro 26 1 -
25/08
06:305 0