| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| Thẻ vàng / trận | 8.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 4.0 (44.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (44.4%) |
De Ena Wolf, Alonso
De Ena Wolf, Alonso
Thống kê mùa giải - Cúp Nhà Vua 25/26
Các trận gần đây - Cúp Nhà Vua 25/26
-
29/10
01:30-