| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 7.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (13.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 6.5 (86.7%) |
dos Santos Neves, Goncalo Rafael
dos Santos Neves, Goncalo Rafael
- Ngày sinh: 17/07/95
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
30/11
18:00Lourosa 28 2 -
02/11
22:306 0 -
11/08
00:006 0 -
24/08
20:008 0