Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 6 |
Thẻ vàng / trận | 6.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (33.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (66.7%) |
Drysdale, Darren
Drysdale, Darren
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia 25/26
-
21/08
01:45-