| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.86 (46.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.14 (53.6%) |
Dudic, Alessandro
Dudic, Alessandro
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
27/11
01:007 0 -
28/09
21:301 0 -
19/10
01:304 0 -
29/10
02:306 0 -
02/11
00:003 0