| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Thẻ vàng / trận | 3.43 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.29 (34.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.43 (65.4%) |
Dzivjak, Lukas
Dzivjak, Lukas
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
30/11
21:303 1 -
08/11
21:305 1 -
01/10
23:001 0 -
27/09
23:005 0 -
19/10
23:005 0