| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (43.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (56.2%) |
Egorov, Egor
Egorov, Egor
- Ngày sinh: 16/11/92
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
23:453 0 -
01/12
23:30Sochi NoneDynamo-Makhachkala None0 0 -
25/10
23:007 0 -
24/08
19:001 0 -
13/09
20:455 0 -
27/09
23:00Rostov 02 0 -
19/10
18:302 0