| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 3.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.6 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.4 (38.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.2 (61.1%) |
Elder, Daniel
Elder, Daniel
Thống kê mùa giải - A-League 25/26
Các trận gần đây - A-League 25/26
-
29/11
11:002 0 -
09/11
11:005 0 -
18/10
15:353 0 -
26/10
09:004 0 -
22/11
13:004 0