| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (71.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (28.6%) |
Eskas, Espen Andreas
Eskas, Espen Andreas
Thống kê mùa giải - Cúp C2 châu Âu 25/26
Các trận gần đây - Cúp C2 châu Âu 25/26
-
23/10
23:45Braga 21 0 -
29/08
01:305 1