Số trận bắt chính | 3 |
Tổng thẻ vàng | 15 |
Thẻ vàng / trận | 5.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.67 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (31.2%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (62.5%) |
Espinoza, Fernando
Espinoza, Fernando
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
24/08
06:005 0 -
15/07
07:156 0 -
12/08
05:004 1