| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.75 (50%) |
Feliciani, Ermanno
Feliciani, Ermanno
Thống kê mùa giải - Giải Serie A 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie A 25/26
-
04/11
00:304 0 -
02/12
02:45Bologna NoneU.S. Cremonese None0 0 -
04/10
23:00Inter 42 0 -
28/09
20:004 0 -
25/10
20:004 0