| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Thẻ vàng / trận | 4.86 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.14 (41.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (58.3%) |
Fellas, Constantinos
Fellas, Constantinos
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
10/11
00:005 0 -
01/12
00:00AEL Limassol NoneApollon Limassol None0 0 -
02/11
22:006 2 -
23/08
23:003 0 -
28/09
23:006 0 -
05/10
00:005 0 -
18/10
23:005 0