| Số trận bắt chính | 28 |
| Tổng thẻ vàng | 161 |
| Thẻ vàng / trận | 5.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 10 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.36 |
| Số penalty thổi | 11 |
| Penalty / trận | 0.39 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.29 (37.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.71 (60.8%) |
Feres, Javier
Feres, Javier
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
02/11
02:309 0 -
29/06
06:0011 0 -
22/09
01:303 0 -
04/10
05:008 0 -
12/10
23:006 0 -
20/10
01:30Defensor 36 0 -
27/10
07:004 0