| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 23 |
| Thẻ vàng / trận | 5.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 4.0 (66.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (33.3%) |
Fernandes Ferreira, Vitor Jorge
Fernandes Ferreira, Vitor Jorge
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
05/11
01:003 1 -
23/08
20:009 0 -
13/09
17:006 0 -
05/10
17:005 0