| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Thẻ vàng / trận | 6.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.2 (35.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (64.5%) |
Fernandez, Anahi
Fernandez, Anahi
- Ngày sinh: 28/07/93
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
08/11
05:307 0 -
08/06
20:308 1 -
20/04
01:304 0 -
16/03
07:456 0 -
19/06
20:15Cerro 25 0