Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 11 |
Thẻ vàng / trận | 5.5 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (41.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (50%) |
Ferreyra, Bryan
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
26/07
07:158 1 -
01/09
02:45Talleres Cordoba None0 0 -
20/07
04:453 0