| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 2.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (20%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (80%) |
Fesnic Mircea, Horatiu
Fesnic Mircea, Horatiu
- Ngày sinh: 17/10/89
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
22/11
21:40Al-Fateh 14 1