Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 18 |
Thẻ vàng / trận | 4.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (22.2%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (77.8%) |
Frankowski, Bartosz
Frankowski, Bartosz
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
15/08
23:000 0 -
02/08
22:306 0 -
20/07
22:306 0 -
27/07
01:156 0