| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 3.2 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.8 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.2 (68.8%) |
Frolov, Anton
Frolov, Anton
Thống kê mùa giải - Cúp quốc gia Nga 25/26
Các trận gần đây - Cúp quốc gia Nga 25/26
-
28/11
00:300 0 -
14/08
00:45- -
30/07
22:30- -
19/09
00:45- -
01/10
00:30-