| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.38 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (55.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.38 (44.2%) |
Fuentes Molina, Andres
Fuentes Molina, Andres
Thống kê mùa giải - LaLiga 2 25/26
Các trận gần đây - LaLiga 2 25/26
-
23/11
00:309 1 -
09/11
00:301 0 -
28/09
23:303 0 -
11/10
23:306 1 -
26/10
02:007 0