| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| Thẻ vàng / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.43 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.86 (66.7%) |
Gaillouste, Pierre
Gaillouste, Pierre
Thống kê mùa giải - Ligue 2 25/26
Các trận gần đây - Ligue 2 25/26
-
01/11
02:007 0 -
10/08
01:002 0 -
16/09
01:45Guingamp 14 0 -
24/09
01:304 0 -
27/09
01:005 1 -
25/10
01:003 0