| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Thẻ vàng / trận | 3.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (54.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.67 (45.5%) |
Gasperotti, Silvia
Gasperotti, Silvia
Thống kê mùa giải - Giải Serie C, Bảng A 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie C, Bảng A 25/26
-
15/11
23:303 0 -
28/09
20:00Novara 23 1 -
31/08
20:30Unknown Team 1275976 24 0