| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Thẻ vàng / trận | 4.4 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.8 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.2 (42.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.8 (53.8%) |
Genthner, Dominik
Genthner, Dominik
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 25/26
-
29/11
20:000 1 -
20/09
19:000 2 -
08/11
20:000 0 -
02/08
19:00Alzenau 00 1 -
11/10
19:000 0