| Số trận bắt chính | 12 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (40.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.17 (59.1%) |
Gerrets, Laurens
Gerrets, Laurens
- Ngày sinh: 22/06/88
Thống kê mùa giải - Eerste Divisie 25/26
Các trận gần đây - Eerste Divisie 25/26
-
29/11
02:000 0 -
04/10
01:000 0 -
13/09
01:00Utrecht 20 0 -
21/10
01:000 0 -
02/11
02:000 0 -
25/11
02:000 0