| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Thẻ vàng / trận | 3.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.67 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.17 (29.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.83 (70.8%) |
Gianforte, Nico
Gianforte, Nico
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
02:305 1 -
09/08
23:001 0 -
27/09
23:004 1 -
18/10
23:003 0 -
31/10
02:303 2 -
09/11
22:304 0