| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 45 |
| Thẻ vàng / trận | 5.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 6 |
| Penalty / trận | 0.75 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.38 (38.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.75 (61.2%) |
Gidzhenov, Radoslav
Gidzhenov, Radoslav
Thống kê mùa giải - Parva Liga 25/26
Các trận gần đây - Parva Liga 25/26
-
30/11
17:303 0 -
08/11
20:0010 1 -
21/07
01:153 0 -
25/08
23:004 0 -
20/09
00:308 0 -
25/10
17:006 1