| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| Thẻ vàng / trận | 5.33 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (54.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (45.5%) |
Gilabert, Francisco
Gilabert, Francisco
- Ngày sinh: 30/04/82
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
13/09
06:305 0 -
03/03
06:309 0 -
20/05
07:302 0 -
17/03
04:001 1 -
30/03
04:007 0 -
16/06
07:008 0